Ngoài bốn mẫu vợt pickleball Metalbone mới được adidas ra mắt trong tháng này, thương hiệu còn giới thiệu thêm một loạt mẫu vợt khác, được thiết kế phù hợp với nhiều kiểu người chơi khác nhau.
RX Team ATTK và RX Team CTRL là những cây vợt hiệu suất cao, với thiết kế dạng vợt dài (elongated) và dạng vuông (square shape), sử dụng lõi tổ ong polypropylene truyền thống kết hợp với mặt đánh bằng sợi thủy tinh (fiberglass), giúp tăng độ nảy và cảm giác phản hồi bóng rõ rệt.
RX Carbon ATTK và RX Carbon CTRL cũng có hai dạng hình tương tự (elongated và square), nhưng lại được trang bị mặt đánh bằng sợi carbon thô (raw carbon fiber), mang đến khả năng tạo xoáy tốt và cảm giác đánh “êm tay”, đằm hơn rõ rệt.
Adidas cũng đã ra mắt phiên bản mới của dòng vợt Match, hướng đến người chơi mới bắt đầu và đang làm quen với bộ môn.
Chúng tôi sẽ phân tích chi tiết thông số kỹ thuật và đặc điểm hiệu năng của từng mẫu vợt adidas 2025 ở phần dưới đây.
Phù hợp nhất với những người chơi: Muốn có sức mạnh tối đa để thực hiện các cú giao bóng mạnh, các pha drive ở cú đánh thứ ba, có độ bật tốt trong các pha đấu tay nhanh (hand battles) và khả năng kết liễu điểm (putaway) ở đẳng cấp cao.
Tôi không hỏi adidas chữ “S” trong tên mẫu này là viết tắt của gì, nhưng theo tôi thì nó đại diện cho “Speed” (tốc độ). Đây là cây vợt được thiết kế dành riêng cho người chơi trình độ cao, có khả năng kiểm soát tốt mức sức mạnh vượt trội và khai thác hiệu quả tiềm năng của nó một cách có kiểm soát.
Với người mới chơi hoặc chưa có nhiều kinh nghiệm, đây sẽ là cây vợt khó kiểm soát vì quá mạnh.
Hệ thống trọng lượng được thiết kế tùy biến, với các rãnh gắn tạ ở hai góc dưới mặt vợt và dọc cạnh trên của khung vợt.
Khi gắn đầy đủ trọng lượng, tổng khối lượng vợt là 8.7 ounces (~246.6g).
Khi không gắn tạ, khối lượng chỉ còn 8.0 ounces (~226.8g).

Thông số kỹ thuật
Khối lượng: 8.0 – 8.7 ounces (có thể điều chỉnh qua hệ thống tạ tùy biến)
Swingweight: 116 (rất cao, tạo lực mạnh khi vung vợt)
Chiều dài tay cầm: 5.5 inches
Chiều dài tổng thể vợt: 16.5 inches
Bề ngang mặt vợt: 7.5 inches
Mặt vợt: Sợi carbon thô (Raw Carbon Fiber) kết hợp công nghệ Spin Blade Max (tăng tối đa độ xoáy)
Lõi: EVA (chất liệu lõi đàn hồi, phản hồi nhanh, thường thấy ở vợt power cao)
Độ dày lõi: 16mm (cho cảm giác đầm và kiểm soát tốt hơn)
Vợt Pickleball Adidas Metalbone LP Team
Phù hợp nhất với những người chơi:
Muốn có sức mạnh ấn tượng cho các cú giao bóng, drive cú ba, và kết liễu điểm, nhưng vẫn cần khả năng linh hoạt cao để xử lý các pha volley phản xạ nhanh hay các cú flick bóng trên không.
Mẫu vợt này không trang bị hệ thống tạ điều chỉnh, và có khối lượng mặc định là 8.0 ounces (~226.8g). Khi cầm trên tay, vợt cho cảm giác nhẹ và linh hoạt hơn (whippy) nhưng vẫn đảm bảo lực đánh mạnh.
Đây chính là mẫu vợt mà tay vợt chuyên nghiệp của adidas – Mari Humberg – lựa chọn thi đấu.

Thông số kỹ thuật
Khối lượng: 8.0 ounces (không có hệ thống tạ điều chỉnh)
Swingweight: 112 (thấp hơn bản cao cấp, dễ vung và linh hoạt hơn)
Chiều dài tay cầm: 5.5 inches
Chiều dài vợt tổng thể: 16.5 inches
Bề ngang mặt vợt: 7.5 inches
Mặt vợt: Sợi carbon thô (Raw Carbon Fiber) tích hợp công nghệ Spin Blade Max (tối ưu khả năng tạo xoáy)
Lõi: EVA – lõi cao su đàn hồi giúp phản hồi nhanh và mạnh
Độ dày lõi: 16mm – tạo cảm giác đầm tay và kiểm soát ổn định
Phù hợp nhất với những người chơi:
Ưa chuộng cảm giác đánh mềm tay hơn một chút, nhưng vẫn muốn có độ nảy tốt và tính linh hoạt cao khi xử lý bóng ở khu vực gần lưới (kitchen line).
Mẫu vợt này được trang bị hệ thống tạ điều chỉnh đặt ở vị trí cổ vợt (ngay phía trên tay cầm).
Khi không gắn tạ, trọng lượng vợt là 8.0 ounces (~226.8g).
Khi gắn đầy đủ tạ, trọng lượng tăng lên 8.6 ounces (~243.8g).
Người viết đã thử nghiệm bằng cách gắn một tạ mỗi bên cổ vợt và dán thêm băng chì (weighted tape) ở hai góc trên đầu vợt để tăng thêm lực đánh cho giao bóng, drive và putaway.
Tuy nhiên, nếu bạn là người chơi không cần thêm sức mạnh mà muốn ưu tiên tốc độ xử lý tay và khả năng kiểm soát bóng, thì đây là một lựa chọn rất hợp lý.
Chính vì lý do đó, đây cũng là mẫu vợt mà tay vợt chuyên nghiệp của adidas – Rafa Hewitt – đang sử dụng, và đã đạt được thành tích ấn tượng trên hệ thống PPA Tour kể từ đầu năm 2025 sau khi chuyển sang mẫu vợt này.

Thông số kỹ thuật
Khối lượng: 8.0 – 8.6 ounces (có hệ thống trọng lượng điều chỉnh ở cổ vợt)
Swingweight: 109 (rất cơ động, dễ xử lý bóng nhanh ở cự ly gần)
Chiều dài tay cầm: 5.5 inches
Chiều dài tổng thể vợt: 16.5 inches
Bề ngang mặt vợt: 7.5 inches
Mặt vợt: Sợi carbon thô (Raw Carbon Fiber) kết hợp công nghệ Spin Blade Max – hỗ trợ tạo xoáy cực tốt
Lõi: Tổ ong polypropylene mật độ thấp (Low-density polypropylene honeycomb) – tạo cảm giác mềm tay và nhẹ nhàng hơn khi đánh
Độ dày lõi: 14.5mm – mỏng hơn so với nhiều mẫu khác, tăng độ linh hoạt và cảm giác bóng
Phù hợp nhất với những người chơi:
Ưa chuộng cảm giác đánh êm tay (plush feel) nhưng vẫn muốn có sức mạnh tốt trong các cú đánh đầy lực như giao bóng, drive cú ba, và putaway.
Đây là phiên bản lõi dày nhất trong các mẫu dùng lõi tổ ong của dòng Metalbone mới – cũng chính là mẫu cho cảm giác mềm tay nhất trong toàn bộ dòng sản phẩm.
Vợt được trang bị hệ thống tạ tùy chỉnh ở hai góc dưới và dọc theo cạnh trên của khung vợt.
Khi gắn đầy đủ tạ, trọng lượng đạt 9.0 ounces (~255.1g)
Khi không gắn tạ, trọng lượng là 8.2 ounces (~232.5g)
Người viết đã thử cấu hình gồm 4 tạ ở hai góc dưới và 2 tạ ở cạnh trên, và nhận thấy đây là thiết lập tối ưu để tăng tối đa sức mạnh, đồng thời giữ trọng lượng ở mức có thể kiểm soát được khi thi đấu.

Thông số kỹ thuật
Khối lượng: 8.2 – 9.0 ounces (có hệ thống trọng lượng điều chỉnh ở góc dưới và mép trên mặt vợt)
Swingweight: 120 (rất cao – giúp tạo lực đánh mạnh, nhưng cần tay chắc để kiểm soát)
Chiều dài tay cầm: 5.5 inches
Chiều dài tổng thể vợt: 16.5 inches
Bề ngang mặt vợt: 7.5 inches
Mặt vợt: Sợi carbon thô (Raw Carbon Fiber) kết hợp công nghệ Spin Blade Max – tối ưu xoáy và cảm giác bóng
Lõi: Tổ ong polypropylene mật độ thấp (Low-density polypropylene honeycomb) – cho cảm giác êm tay, hấp thụ lực tốt
Độ dày lõi: 16mm – tăng khả năng kiểm soát, giảm độ rung và hỗ trợ lối chơi thiên về cảm giác
Xem thêm: Top 7 Đôi Giày Pickleball Tốt Nhất Năm 2025
Vợt Pickleball Adidas RX Team ATTK
Phù hợp nhất với những người chơi:
Thích cảm giác truyền thống của các mẫu vợt sử dụng lõi tổ ong (honeycomb), nhưng muốn có thêm độ nảy (pop) nhờ vào bề mặt đánh bằng sợi thủy tinh (fiberglass).
Mẫu vợt này cũng cho khả năng tạo xoáy tốt, nhờ công nghệ Spin Blade Grit được phủ trực tiếp lên bề mặt.

Thông số kỹ thuật
Khối lượng: 8.0 ounces (~226.8g)
Chiều dài tay cầm: 5.5 inches
Chiều dài tổng thể vợt: 16.5 inches
Bề ngang mặt vợt: 7.5 inches
Mặt vợt: Fiberglass (sợi thủy tinh), ứng dụng công nghệ Spin Blade Grit – giúp tăng khả năng tạo xoáy
Lõi: Tổ ong polypropylene mật độ thấp (Low-density polypropylene honeycomb) – cho cảm giác bóng truyền thống, ổn định
Độ dày lõi: 16mm – cung cấp sự cân bằng tốt giữa kiểm soát và lực đánh
Vợt Pickleball Adidas RX Team CTRL
Phù hợp nhất với những người chơi:
Ưa chuộng kiểu mặt vợt vuông truyền thống (square-shaped paddle) – vốn thường gắn liền với lối chơi thiên về kiểm soát bóng.
Tuy nhiên, mẫu vợt này vẫn tạo ra độ nảy rất tốt, nhờ bề mặt sợi thủy tinh (fiberglass). Thiết kế widebody (mặt rộng) giúp tăng độ linh hoạt khi giao chiến nhanh tại kitchen line, đặc biệt là trong những pha hands battles.
Công nghệ Spin Blade Grit cũng giúp người chơi có thể điều khiển hướng và xoáy bóng một cách chính xác hơn, hỗ trợ đắc lực cho các chiến thuật kiểm soát.

Thông số kỹ thuật
Khối lượng: 8.0 ounces (~226.8g)
Chiều dài tay cầm: 5.5 inches
Chiều dài tổng thể vợt: 16 inches
Bề ngang mặt vợt: 8 inches (kiểu mặt vuông – square shape)
Mặt vợt: Fiberglass (sợi thủy tinh), áp dụng công nghệ Spin Blade Grit – hỗ trợ tạo xoáy tốt
Lõi: Tổ ong polypropylene mật độ thấp (Low-density polypropylene honeycomb) – cho cảm giác đánh ổn định, truyền thống
Độ dày lõi: 16mm – cân bằng giữa cảm giác và lực đánh
Vợt Pickleball Adidas RX Carbon ATTK
Phù hợp nhất với những người chơi:
Ưa thích cảm giác vợt êm tay hơn (plush feel) và thời gian giữ bóng trên mặt vợt lâu hơn (maximum dwell time) – giúp tăng khả năng kiểm soát và cảm nhận bóng tốt hơn trong các tình huống chạm bóng tinh tế.
Bề mặt carbon thô (raw carbon fiber) kết hợp với lõi tổ ong polypropylene mật độ thấp tạo nên một mẫu vợt có độ mềm hơn một chút so với RX Team ATTK, nhưng nhờ thiết kế dài (elongated shape), cây vợt này vẫn tạo ra được sức mạnh cần thiết khi bạn thực hiện các cú giao bóng, drive hoặc putaway.

Thông số kỹ thuật
Khối lượng: 8.0 ounces (~226.8g)
Chiều dài tay cầm: 5.5 inches
Chiều dài tổng thể vợt: 16.5 inches
Bề ngang mặt vợt: 7.5 inches
Mặt vợt: Carbon thô (Raw Carbon Fiber), tích hợp công nghệ Spin Blade Grit – giúp tạo xoáy ổn định và tăng cảm giác tiếp xúc bóng
Lõi: Tổ ong polypropylene mật độ thấp (Low-density polypropylene honeycomb) – hấp thụ lực tốt, tạo cảm giác mềm tay
Độ dày lõi: 16mm – tiêu chuẩn cho sự cân bằng giữa kiểm soát và sức mạnh
Vợt Pickleball Adidas RX Carbon CTRL
Phù hợp nhất với những người chơi:
Ưa thích lối đánh thiên về kiểm soát, đặc biệt là các pha thả bóng ngắn (dinks) và bóng rơi sau cú thứ ba (third-shot drops) một cách đều đặn và chính xác.
Bề mặt carbon thô (raw carbon fiber) kết hợp với công nghệ Spin Blade Grit cho phép người chơi tạo xoáy ổn định – giúp bóng có quỹ đạo mềm mại, cong, chính xác hơn trong những pha xử lý tinh tế gần lưới.

Thông số kỹ thuật
Khối lượng: 8.0 ounces (~226.8g)
Chiều dài tay cầm: 5.5 inches
Chiều dài tổng thể vợt: 16 inches
Bề ngang mặt vợt: 8 inches (dạng mặt vuông – square shape, hỗ trợ kiểm soát tối đa)
Mặt vợt: Carbon thô (Raw Carbon Fiber), ứng dụng công nghệ Spin Blade Grit – tăng khả năng tạo xoáy và kiểm soát
Lõi: Tổ ong polypropylene mật độ thấp (Low-density polypropylene honeycomb) – cho cảm giác mềm mại và ổn định
Độ dày lõi: 16mm – tối ưu giữa kiểm soát và độ ổn định
Vợt Pickleball Adidas Match
Phù hợp nhất với những người chơi:
Đang bắt đầu chơi pickleball một cách chuyên nghiệp hơn và muốn sở hữu một vợt chất lượng nhưng với mức giá phải chăng.
Thiết kế widebody cho phép người chơi dễ dàng xử lý các cú đánh không hoàn hảo, trong khi bề mặt sợi thủy tinh (fiberglass) cung cấp khả năng nảy mạnh và sức mạnh để kết thúc pha bóng (putaway power).
Ngoài phiên bản tiêu chuẩn, vợt còn có một phiên bản nhẹ (light version), giúp phù hợp với nhu cầu của những người mới làm quen với bộ môn này.

Thông số kỹ thuật
Khối lượng: 7.8 ounces (phiên bản nhẹ) hoặc 8.0 ounces (~226.8g)
Chiều dài tay cầm: 4.75 inches
Chiều dài tổng thể vợt: 15.5 inches
Bề ngang mặt vợt: 8.125 inches (thân vợt rộng – widebody)
Mặt vợt: Fiberglass (sợi thủy tinh), ứng dụng công nghệ Spin Blade Grit – tăng khả năng tạo xoáy và nảy
Lõi: Tổ ong polypropylene mật độ thấp (Low-density polypropylene honeycomb) – tạo cảm giác ổn định, dễ kiểm soát
Độ dày lõi: 14mm – vừa phải cho sự cân bằng giữa kiểm soát và lực đánh
Xem thêm: Đánh giá nhanh 4 mẫu vợt Pickleball mới nhất của Adidas


Chỉ có trong hôm nay
Khuyến mãi
Có gì mới
Vợt Pickleball
Vợt Pickleball Franklin
Vợt Pickleball Joola
Vợt Pickleball CRBN
Vợt Pickleball Kamito
Vợt Pickleball Zocker
Vợt Pickleball Legendtek
Vợt Pickleball Paddletek
Vợt Pickleball Six Zero
Vợt Pickleball Beesoul
Vợt Pickleball Lining
Vợt Pickleball Passion
Vợt Pickleball Sypik
Vợt Pickleball Proton
Bóng Pickleball
Giày Pickleball
Phụ kiện Pickleball
Trang phục Pickleball
Tìm sân chơi Pickleball
Liên hệ | Trợ giúp