JOOLA Perseus Pro IV và Agassi Pro/Graf Pro, những cây vợt pickleball được mong đợi từ lâu, đã chính thức ra mắt vào thứ Ba. Chúng tôi sẽ phân tích những điểm mới của các mẫu vợt này và cách chúng thể hiện ở mọi khía cạnh của trò chơi.
Trước tiên, một chút thông tin về các dòng sản phẩm mới nhất của JOOLA: Dòng vợt Pro IV được thiết kế với sự hợp tác của các tay vợt hàng đầu như Ben Johns, Collin Johns, Anna Bright, Dekel Bar và Tyson McGuffin. Những tay vợt này đã ngay lập tức sử dụng các mẫu vợt mới và đạt được thành công nhanh chóng trên PPA Tour.
Dòng vợt Agassi và Graf — được phát triển cùng với huyền thoại quần vợt Andre Agassi và Steffi Graf — bao gồm ba phiên bản: Champion, Edge và Pro. Hai phiên bản Champion và Edge hướng đến người chơi mới và trình độ trung cấp, trong khi phiên bản Pro có cùng cấu trúc với dòng Pro IV nhưng có thiết kế theo kiểu dáng Agassi/Graf. Nhấp vào đây để tìm hiểu thêm về các mẫu vợt Agassi Pro và Graf Pro.
Điểm thay đổi đáng chú ý nhất trong cấu trúc của vợt Pro IV là phần bọt mật độ cao được thêm vào ở các góc dưới và khu vực cổ vợt. Phần lõi còn lại vẫn tương tự như dòng vợt 3S của JOOLA, vốn đã ra mắt vào mùa hè năm 2024.

Theo Austin Kim, Quản lý Sản phẩm của JOOLA, phần bọt bổ sung này mang lại hai lợi ích chính. Thứ nhất, nó giúp tăng một chút trọng lượng ở khu vực cổ vợt – nơi mà hầu hết người chơi trước đây thường thêm băng dán tăng trọng. Trọng lượng tăng thêm ở khu vực này giúp cải thiện độ ổn định và mở rộng điểm ngọt của vợt.
Thứ hai, nó thu hẹp kênh tổ ong từ tay cầm đến đầu vợt, giúp vợt có độ linh hoạt cao hơn. Độ linh hoạt này giúp vợt dễ kiểm soát hơn, đồng thời tăng cường cảm giác bóng, sức mạnh và thời gian lưu bóng trên mặt vợt, từ đó tạo ra nhiều xoáy hơn.
JOOLA gọi cấu trúc này là “TFP,” viết tắt của Tech Flex Power.

Một điểm mới khác so với dòng 3S: Dòng Pro IV đã được chứng nhận bởi cả USAP và UPA (trong khi dòng 3S chỉ được chứng nhận bởi UPA). Điều này có nghĩa là Pro IV có thể được sử dụng trong tất cả các giải đấu chính thức, trong khi dòng 3S trước đây chỉ được phép sử dụng trong các sự kiện của PPA Tour.
Tuy nhiên, sẽ có hai phiên bản của Pro IV: Một phiên bản chỉ được chứng nhận UPA sẽ ra mắt vào cuối mùa xuân này, với bề mặt vợt có độ nhám cao hơn, theo JOOLA.
Phiên bản được chứng nhận kép phải tuân thủ tiêu chuẩn độ nhám bề mặt của USAP. Tuy nhiên, UPA không kiểm tra độ nhám bề mặt mà thay vào đó sử dụng bài kiểm tra độ xoáy. Điều này có nghĩa là các thương hiệu có thể sử dụng bất kỳ loại bề mặt vợt nào miễn là nó không vượt quá giới hạn xoáy tối đa cho phép. Do đó, phiên bản chỉ có chứng nhận UPA sẽ có độ nhám cao hơn.
JOOLA cũng sẽ phát hành một phiên bản được chứng nhận kép của dòng 3S vào mùa xuân này, với giá bán lẻ $239,95.
Hiện tại, chỉ có thiết kế Perseus (độ dày 14mm và 16mm) được phát hành trong dòng Pro IV. Các thiết kế Scorpeus, Magnus và Hyperion sẽ ra mắt vào tháng 4 và hiện đang được mở đặt hàng trước tại đây.
Bây giờ, sau khi đã điểm qua những thông tin quan trọng, hãy cùng tìm hiểu về hiệu suất thực tế của những cây vợt này. Như mọi bài đánh giá của tôi, tôi đã thử nghiệm chúng qua nhiều giờ tập luyện từ khu vực bếp, vùng chuyển tiếp và cuối sân, cũng như nhiều giờ thi đấu ở cấp độ cao.

Thông số kỹ thuật Perseus Pro IV
- Trọng lượng: 7.9 ounces (14mm) hoặc 8.1 ounces (16mm)
- Chiều dài tay cầm: 5.5 inches
- Chiều dài vợt: 16.5 inches
- Chiều rộng vợt: 7.5 inches
- Bề mặt vợt: Carbon Friction Surface
- Lõi: Propulsion + Tech Flex Power
- Độ dày: 14mm hoặc 16mm
Từ baseline
Perseus Pro IV 14mm
Cả hai phiên bản 14mm và 16mm đều mang lại sức mạnh tốt khi giao bóng và thực hiện cú đánh thứ ba, nhỉnh hơn một chút so với dòng 3S. Bạn có thể cảm nhận được thời gian lưu bóng lâu hơn nhờ độ linh hoạt tăng lên khi thực hiện những cú đánh mạnh.
Phiên bản 14mm có cảm giác chắc chắn hơn một chút so với 16mm, nhưng vẫn rất ổn định và có độ kiểm soát tốt. Điều này giúp tôi duy trì sự ổn định khi thực hiện những cú đánh thứ ba rơi (third-shot drops).
Perseus Pro IV 16mm
Tôi đánh giá phiên bản 16mm tốt hơn trong khu vực này. Nó mang lại cảm giác êm ái hơn vì bóng có thể lún vào mặt vợt nhiều hơn, giúp tạo ra nhiều lực hơn. Khi bóng nén xuống mặt vợt, năng lượng được hấp thụ và phản hồi vào cú đánh, tạo ra sức mạnh tốt hơn. Ngoài ra, tôi cũng có thể tạo nhiều xoáy hơn nhờ thời gian lưu bóng lâu hơn.
Mọi cú đánh từ cuối sân với phiên bản 16mm đều rất ổn—giao bóng, đánh bóng thứ ba, đánh rơi thứ ba (third-shot drops) và những cú hybrid drop.
Nếu bạn đã theo dõi Ben Johns sử dụng cây vợt này (anh ấy chơi với phiên bản 16mm) trong vài tuần qua, có thể bạn nhận thấy anh ấy đánh cú thứ ba (third-shot drive) nhiều hơn. Tôi nghĩ đó là vì vợt này giúp việc đánh drive trở nên cực kỳ dễ dàng. Trong các buổi tập của tôi, tôi gần như không bao giờ đánh hỏng một cú drive nào.
Vợt này không có sức mạnh vượt trội đến mức có thể áp đảo đối thủ như Mod TA-15 trước đây—tôi nghĩ thời kỳ đó sẽ kết thúc khi Mod TA-15 bị ngừng sản xuất vào cuối tháng 6. Tuy nhiên, đây vẫn là một cây vợt rất tốt cho những ai thích đánh drive cú thứ ba và đánh drop cú thứ năm, giống như chiến thuật của Ben Johns.

Khu vực giữa sân
Perseus Pro IV 14mm
Đây là khu vực trên sân mà dòng Pro IV khác biệt rõ rệt nhất so với dòng 3S. Cả phiên bản 14mm và 16mm đều mang lại cảm giác êm ái và dễ kiểm soát hơn so với dòng 3S, đồng thời xử lý tốt cả những cú đánh chính xác lẫn những cú tiếp xúc lệch tâm.
Phiên bản 14mm cứng hơn một chút so với 16mm, nhưng vẫn là một bản nâng cấp so với cả 14mm và 16mm của dòng 3S nhờ khả năng kiểm soát bóng tốt hơn.
Perseus Pro IV 16mm
Tôi vẫn nghiêng về phiên bản 16mm ở khu vực giữa sân, vì nó có cảm giác êm hơn, giúp bạn kiểm soát các cú đánh điều chỉnh (reset) tốt hơn và có thể thực hiện những cú drop thứ năm (fifth-shot drops) với độ chính xác cao.
Tôi cũng thấy rằng phiên bản 16mm dễ dàng hấp thụ lực từ những pha tấn công của đối thủ. Trong khi đó, với dòng 3S hoặc Mod, bóng đôi khi có thể nảy quá mạnh khỏi mặt vợt và tạo điều kiện cho đối thủ kết thúc điểm số.
Khu vực bếp
Perseus Pro IV 14mm
Ở khu vực này, tôi thích phiên bản 14mm hơn so với 16mm. Với độ dày mỏng hơn, vợt có độ linh hoạt cao hơn và phản hồi nhanh hơn, giúp tôi thực hiện những cú flick và các pha tấn công trên không một cách dễ dàng.
Điều này có nghĩa là tôi có thể đánh những cú tấn công mạnh mẽ với độ chính xác cao, vì bóng giữ trên mặt vợt lâu hơn một chút trước khi rời đi.
Khi thực hiện các cú dinking, tôi không cảm thấy có nhiều khác biệt giữa hai phiên bản. Cả hai đều mang lại cảm giác chắc chắn và ổn định.
Perseus Pro IV 16mm
Phiên bản 16mm phù hợp hơn với những người chơi thiên về phòng thủ, thích chặn (block) và reset những cú drive hay các pha tấn công hơn là phản đòn (counterpunch).
Do dày hơn, nó kém linh hoạt hơn một chút so với bản 14mm, và cũng ít độ “nảy” hơn trong những cú vung ngắn. Tuy nhiên, bù lại, nó có sức mạnh dứt điểm tốt hơn khi thực hiện những cú smash trên đầu.

Kết luận
Đây là một cây vợt rất tốt, dù bạn chọn phiên bản 14mm hay 16mm. Nó chắc chắn là một bản nâng cấp so với dòng 3S và thậm chí cả Mod, nhờ khả năng kiểm soát tốt hơn trong khi vẫn giữ được sức mạnh ấn tượng.
Tôi dự đoán phiên bản chỉ được chứng nhận UPA sẽ còn tốt hơn, vì nó giống hệt nhưng có khả năng tạo xoáy cao hơn. Tuy nhiên, nếu bạn muốn thi đấu ở cả các giải do USAP và UPA tổ chức, thì đây là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Việc chọn 14mm hay 16mm phụ thuộc vào phong cách chơi của bạn:
- Nếu bạn ưu tiên cảm giác êm và khả năng điều chỉnh quỹ đạo bóng từ cuối sân, hãy chọn 16mm.
- Nếu bạn muốn vợt có độ “nảy” tốt hơn và linh hoạt hơn để xử lý những pha đôi công nhanh ở khu vực bếp, 14mm sẽ là lựa chọn phù hợp.
Xem thêm: Các dòng vợt với công nghệ Gen 4 mới nhất


Chỉ có trong hôm nay
Khuyến mãi
Có gì mới
Vợt Pickleball
Vợt Pickleball Franklin
Vợt Pickleball Joola
Vợt Pickleball CRBN
Vợt Pickleball Kamito
Vợt Pickleball Zocker
Vợt Pickleball Legendtek
Vợt Pickleball Paddletek
Vợt Pickleball Six Zero
Vợt Pickleball Beesoul
Vợt Pickleball Lining
Vợt Pickleball Passion
Vợt Pickleball Sypik
Vợt Pickleball Proton
Bóng Pickleball
Giày Pickleball
Phụ kiện Pickleball
Trang phục Pickleball
Tìm sân chơi Pickleball
Liên hệ | Trợ giúp